2
(A01):Toán, Lý, Tiếng Anh
3
(D01):Văn, Toán, Tiếng Anh
13
(A08):Toán, Sử, GDKTPL
14
(A09):Toán, Địa, GDKTPL
15
(A10):Toán, Lý, GDKTPL
16
(C14):Văn, Toán, GDKTPL
17
(D84):Toán, Tiếng Anh, GDKTPL
18
(D10):Toán, Tiếng Anh, Địa
19
(D13):Văn, Địa, Tiếng Anh
20
(D14):Văn, Sử, Tiếng Anh
21
(X24):Toán, Địa, Công nghệ nông nghiệp
22
(X02):Toán, Văn, Tin học
23
(X04):Toán, Văn, Công nghệ nông nghiệp
24
(X18):Toán, Sử, Tin học
25
(X19):Toán, Sử, Công nghệ công nghiệp
26
(X20):Toán, Sử, Công nghệ nông nghiệp
27
(X06):Toán, Lý, Tin học